Trong thi công xây dựng, ván ép phủ phim thường được đánh giá qua số lần tái sử dụng. Tuy nhiên, thực tế cho thấy cùng một loại ván, cùng độ dày, nhưng có công trình chỉ dùng được vài lần trong khi nơi khác lại đạt gần mười lần đổ bê tông. Sự khác biệt này không nằm ở may rủi, mà đến từ những yếu tố kỹ thuật rất cụ thể trong suốt quá trình sử dụng.
Thực tế số lần tái sử dụng ván ép phủ phim
Số lần sử dụng của ván ép phủ phim không có một tiêu chuẩn cố định. Tuổi thọ của ván phụ thuộc vào cả chất lượng vật liệu lẫn điều kiện thi công và cách sử dụng thực tế tại từng công trình.
Ván ép phủ phim thường dùng được bao nhiêu lần?
Trong điều kiện thi công bình thường, ván ép phủ phim có thể tái sử dụng từ 4 đến 8 lần. Với ván lõi tốt, keo ép đạt chuẩn và thi công đúng kỹ thuật, con số này có thể tăng lên 9–10 lần. Tuy nhiên, đây chỉ là mức tham khảo, bởi mỗi công trình có tải trọng, môi trường và cường độ sử dụng khác nhau. Việc áp một con số cứng nhắc cho mọi trường hợp thường dẫn đến đánh giá sai chất lượng ván.
Vì sao cùng loại ván nhưng số lần sử dụng khác nhau?
Sự khác biệt nằm ở cách ván chịu lực và bị tác động trong từng chu kỳ đổ bê tông. Có công trình dùng ván cho sàn lớn, tải trọng cao nhưng lại không gia cố đà giáo hợp lý, khiến ván nhanh bị võng. Trong khi đó, cùng loại ván nếu dùng cho hạng mục nhẹ hơn, thi công cẩn thận, sẽ giữ được kết cấu lâu hơn. Do đó, cùng một vật liệu nhưng điều kiện sử dụng khác nhau sẽ cho ra kết quả hoàn toàn khác.
Hiểu sai phổ biến về độ bền ván ép phủ phim
Nhiều công trình cho rằng ván hỏng sớm đồng nghĩa với ván kém chất lượng. Thực tế, rất nhiều trường hợp ván xuống cấp nhanh là do dùng sai mục đích hoặc thi công không đúng kỹ thuật. Khi không phân biệt rõ nguyên nhân, việc đánh giá vật liệu sẽ thiếu chính xác và dễ dẫn đến lựa chọn sai ở những lần sau.

Chất lượng lõi ván – yếu tố cốt lõi quyết định độ bền
Lõi ván là phần chịu lực chính, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giữ form và độ ổn định của ván sau nhiều lần sử dụng. Đây là yếu tố thường bị bỏ qua khi chỉ nhìn vào bề mặt phim.
Cấu tạo lõi ván ảnh hưởng thế nào đến khả năng chịu lực?
Lõi ván được ghép từ các lớp veneer có độ dày và độ đồng đều khác nhau. Khi veneer dày, xếp thẳng và ép chặt, ván sẽ chịu lực phân bố đều, hạn chế cong võng. Ngược lại, lõi có veneer mỏng hoặc ghép lệch sẽ tạo ra các điểm yếu, khiến ván nhanh biến dạng khi chịu tải lặp lại nhiều lần.
Lõi ghép tạp gây ra những vấn đề gì trong thực tế?
Lõi ghép tạp thường tồn tại khe hở và các lớp veneer không đồng đều. Khi tiếp xúc với nước hoặc độ ẩm cao, nước dễ thấm vào các khe này, làm phá vỡ liên kết keo. Sau vài lần sử dụng, ván bắt đầu phồng cạnh, tách lớp và mất khả năng chịu lực an toàn.
Vì sao lõi ván quyết định số lần tái sử dụng?
Bề mặt phim có thể bong tróc hoặc trầy xước, nhưng nếu lõi còn tốt, ván vẫn có thể tiếp tục sử dụng cho một số hạng mục. Ngược lại, khi lõi đã hỏng, dù phim còn nguyên, ván cũng không đảm bảo an toàn. Vì vậy, lõi ván chính là yếu tố quyết định ván có thể tái sử dụng được bao nhiêu lần trong thực tế.
Keo ép và công nghệ sản xuất ván phủ phim
Keo ép là yếu tố liên kết các lớp veneer thành một khối thống nhất. Chất lượng keo và quy trình ép có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu nước và độ bền lâu dài của ván.
Keo WBP có thực sự giống nhau ở mọi loại ván?
Trên thị trường, keo WBP được sử dụng với nhiều cấp độ khác nhau. Sự khác biệt nằm ở tỷ lệ keo, loại keo nền và điều kiện ép nhiệt. Hai tấm ván cùng ghi keo WBP nhưng quy trình sản xuất khác nhau sẽ cho ra độ bền hoàn toàn khác biệt khi sử dụng trong môi trường ẩm ướt.
Tác động của keo ép kém đến tuổi thọ ván
Keo ép không đạt chuẩn khiến các lớp veneer dễ bị bong tách khi gặp nước hoặc chịu tải lặp lại. Ban đầu, hiện tượng này khó nhận biết bằng mắt thường, nhưng sau vài lần sử dụng, ván sẽ mất độ cứng và nhanh hỏng. Đây là nguyên nhân khiến nhiều công trình chỉ dùng được ván trong thời gian ngắn.
Dấu hiệu nhận biết ván có vấn đề về keo ép
Ván có mùi keo nồng, cạnh ván dễ phồng hoặc các lớp veneer bong nhẹ khi tiếp xúc nước thường là dấu hiệu keo ép không đảm bảo. Những dấu hiệu này cho thấy ván sẽ khó đạt số lần tái sử dụng cao trong điều kiện thi công thực tế.

Độ dày ván và sự phù hợp với hạng mục thi công
Độ dày ván không chỉ liên quan đến khả năng chịu lực mà còn ảnh hưởng đến độ ổn định của cốp pha trong suốt quá trình đổ bê tông.
Ảnh hưởng của độ dày ván đến độ võng cốp pha
Ván mỏng khi chịu tải lớn sẽ dễ bị võng, đặc biệt ở những khu vực sàn có bước xà gồ lớn. Độ võng này làm thay đổi kết cấu bên trong của ván, khiến các lớp veneer chịu lực không đều và nhanh xuống cấp.
Sự khác biệt khi dùng ván 15mm và 18mm trong thực tế
Ván 15mm thường phù hợp với nhà dân, tải trọng vừa phải và chu kỳ sử dụng ngắn. Trong khi đó, ván 18mm có độ ổn định cao hơn, thích hợp cho sàn lớn và công trình cao tầng. Việc lựa chọn đúng độ dày giúp ván phát huy tối đa hiệu quả sử dụng.
Hệ quả khi dùng sai độ dày ván phủ phim
Sử dụng ván mỏng cho hạng mục nặng không chỉ làm ván nhanh hỏng mà còn ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt bê tông. Điều này dẫn đến chi phí phát sinh do phải thay ván sớm hơn dự kiến.
Kết luận
Việc cùng là ván ép phủ phim nhưng có công trình dùng 4 lần, có công trình dùng tới 10 lần là kết quả của sự khác biệt trong chất lượng lõi, keo ép, độ dày và cách thi công. Khi hiểu đúng các yếu tố này và áp dụng phù hợp trong thực tế, ván ép phủ phim có thể mang lại hiệu quả kinh tế cao và ổn định hơn cho công trình xây dựng.
English